Pad và mút đánh bóng ô tô: phân loại và cách chọn đúng

Sản Phẩm Tiêu Biểu

Vệ sinh & Rửa xe​

Làm khô & xử lý sau rửa​

Tẩy kỹ / Chuẩn bị bề mặt

Đánh bóng & phục hồi bề mặt

Bảo vệ & phủ bề mặt

Làm mới nội – ngoại thất

Nội thất & khử mùi

Bảo dưỡng động cơ & Kỹ thuật

Dụng cụ & phụ kiện hỗ trợ​

Giá Tốt

Sản Phẩm Tiêu Biểu

Vệ sinh & Rửa xe

Làm khô & xử lý sau rửa

Tẩy kỹ / Chuẩn bị bề mặt

Đánh bóng & Phục hồi bề mặt

Bảo vệ & Phủ bề mặt

Làm mới nội - ngoại thất

Nội thất & khử mùi

Bảo dưỡng động cơ & Kỹ thuật

Dụng cụ & phụ kiện hỗ trợ

Giá Tốt

Pad và mút đánh bóng ô tô: phân loại và cách chọn đúng

Cùng một chai dung dịch và một chiếc máy, nhưng kết quả đánh bóng có thể khác nhau hoàn toàn chỉ vì chiếc pad. Pad quá cứng làm sơn mờ, pad quá mềm lại không xử lý được lỗi. Hiểu về pad và mút đánh bóng ô tô sẽ giúp bạn chọn đúng loại cho từng bước. Bài viết đi qua các loại pad phổ biến, cách chọn kích thước, cách dùng và vệ sinh pad đúng cách.

Pad và mút đánh bóng ô tô là gì?

Pad và mút đánh bóng ô tô là phần tiếp xúc trực tiếp giữa máy và bề mặt sơn. Pad được gắn vào đế máy bằng lớp dán gai dính. Khi máy chạy, pad mang dung dịch đánh bóng di chuyển trên sơn để cắt, làm tinh hoặc tán lớp bảo vệ.

Nhiều người nghĩ dung dịch quyết định tất cả. Thực tế, pad ảnh hưởng rất lớn đến mức cắt và độ hoàn thiện. Cùng một loại compound, pad cứng sẽ cắt mạnh hơn pad mềm. Cùng một loại polish, pad hoàn thiện sẽ cho bề mặt trong hơn pad cắt.

Pad cũng có nhiệm vụ phân bố đều dung dịch và tản nhiệt. Một chiếc pad tốt giữ dung dịch ổn định, không văng tung tóe và không quá nóng khi làm việc.

Ngoài pad dùng với máy, còn có mút cầm tay dùng để tán sản phẩm bằng tay. Loại này thường có dạng tròn hoặc có quai đeo. Mút tay hợp với xử lý vùng nhỏ, bôi wax hoặc đánh bóng nhẹ.

Hiểu đúng vai trò của pad giúp bạn tránh hai lỗi phổ biến. Lỗi thứ nhất là dùng pad quá mạnh cho sơn chỉ có lỗi nhẹ. Lỗi thứ hai là dùng pad quá nhẹ rồi kết luận sản phẩm không hiệu quả.

Pad mút đánh bóng: cắt, đánh bóng và hoàn thiện

Pad mút đánh bóng là loại phổ biến nhất hiện nay. Chúng được làm từ mút xốp với độ cứng và cấu trúc lỗ khác nhau. Dựa vào công dụng, pad mút thường chia thành ba nhóm.

Nhóm thứ nhất là pad cắt. Mút cứng và chắc, dùng với compound để xử lý vết xước nhẹ và lớp oxy hóa. Pad cắt lấy đi nhiều vật liệu nhưng thường để lại vệt mờ.

Nhóm thứ hai là pad đánh bóng, hay pad trung bình. Độ cứng ở mức vừa, dùng với polish để xóa vết xoáy và làm tinh bề mặt. Đây là loại được dùng nhiều nhất.

Nhóm thứ ba là pad hoàn thiện. Mút rất mềm, gần như không có tính cắt. Pad này dùng với polish hoàn thiện để tăng độ trong, hoặc để tán wax và sealant.

Một điểm cần lưu ý là màu sắc của pad không có tiêu chuẩn chung. Mỗi nhà sản xuất dùng một hệ màu riêng. Pad màu cam của hãng này có thể là pad cắt, nhưng ở hãng khác lại là pad đánh bóng. Vì vậy, đừng chọn theo màu mà hãy đọc mô tả trên bao bì.

Pad mút còn khác nhau về cấu trúc lỗ. Mút lỗ hở tản nhiệt tốt và thấm dung dịch nhanh. Mút lỗ kín giữ dung dịch trên bề mặt lâu hơn.

Pad lông cừu và pad microfiber

Ngoài pad mút, còn có hai loại pad dùng nhiều cho bước cắt là pad lông cừu và pad microfiber.

Pad lông cừu được làm từ lông cừu tự nhiên hoặc pha sợi tổng hợp. Sợi lông có khả năng cắt mạnh và tản nhiệt rất tốt. Pad lông cừu thường được dùng với máy quay tròn và compound để xử lý lỗi nặng trên diện rộng.

Ưu điểm của pad lông cừu là tốc độ xử lý nhanh. Nhược điểm là để lại nhiều vệt mờ và vết hologram. Sau bước này luôn cần đánh lại bằng pad mút đánh bóng. Pad lông cừu cũng đòi hỏi tay nghề cao nên ít phù hợp với người mới.

Pad microfiber có bề mặt là lớp sợi microfiber ngắn, gắn trên lớp mút mỏng. Loại này cắt mạnh hơn pad mút cùng phân khúc nhưng vẫn dễ dùng với máy dao động quỹ đạo kép. Nhiều thợ dùng pad microfiber cho sơn cứng hoặc khi cần tiết kiệm thời gian.

Pad microfiber cần được làm sạch thường xuyên trong lúc đánh. Sợi dễ bị bão hòa dung dịch và cặn sơn, làm giảm hiệu quả nhanh.

Với chủ xe tự làm tại nhà, pad mút vẫn là lựa chọn an toàn nhất. Pad lông cừu và pad microfiber nên dùng khi bạn đã có kinh nghiệm và hiểu rõ phản ứng của lớp sơn.

Kích thước pad và đế máy

Pad có nhiều kích thước, phổ biến nhất là loại 3 inch, 5 inch và 6 inch. Kích thước pad phải phù hợp với đế máy đang dùng.

Thông thường, pad nên lớn hơn đế máy một chút. Ví dụ, đế 5 inch hay đi với pad khoảng 5,5 inch. Phần mút dư ra giúp bảo vệ sơn khi bạn lỡ chạm mép đế vào bề mặt. Pad quá nhỏ so với đế sẽ khiến mép nhựa dễ cọ vào sơn.

Pad lớn từ 5 đến 6 inch phù hợp với các mặt phẳng rộng như capo, nóc và cửa xe. Chúng giúp bạn xử lý nhanh hơn.

Pad nhỏ khoảng 3 inch phù hợp với khu vực hẹp và cong. Ví dụ như quanh tay nắm cửa, cột A, cánh gió và cản trước. Pad nhỏ dễ kiểm soát và ít nguy cơ chạm vào chi tiết xung quanh.

Độ dày pad cũng cần quan tâm. Pad dày êm và ôm đường cong tốt nhưng có thể làm giảm chuyển động của máy dao động. Pad mỏng truyền lực tốt hơn và giữ chuyển động ổn định.

Với người mới, một bộ pad và mút đánh bóng ô tô gồm vài pad 5 inch và vài pad 3 inch là đủ dùng. Hãy chuẩn bị ít nhất hai đến ba pad cho mỗi bước để thay luân phiên trong một lần làm xe.

Cách chọn pad và mút đánh bóng ô tô phù hợp

Tiêu chí đầu tiên là bước công việc. Bước compound cần pad cắt hoặc pad microfiber. Bước polish cần pad đánh bóng. Bước hoàn thiện và tán wax cần pad mềm. Đừng dùng một pad cho mọi bước.

Tiêu chí thứ hai là loại máy. Máy dao động quỹ đạo kép cần pad nhẹ, cân bằng tốt để giữ chuyển động. Máy quay tròn có thể dùng pad lông cừu và pad mút dày hơn. Một số pad được thiết kế riêng cho máy có biên độ dao động lớn.

Tiêu chí thứ ba là tình trạng sơn. Sơn mềm dễ bị mờ nên ưu tiên pad mềm hơn. Sơn cứng có thể cần pad cắt mạnh hơn để đạt kết quả.

Tiêu chí thứ tư là chất lượng gia công. Lớp dán gai dính phải chắc, không bong khi máy chạy nhanh. Mép pad nên được vát để giảm nguy cơ hằn vết trên sơn. Pad phải tròn đều và cân để máy không rung lắc.

Tiêu chí thứ năm là sự đồng bộ. Nhiều nhà sản xuất có hệ pad đi cùng dung dịch của họ. Dùng cùng hệ giúp bạn dễ chọn kết hợp hơn.

Cuối cùng, hãy luôn làm thử ở một khu vực nhỏ. Bắt đầu với pad mềm và dung dịch nhẹ. Nếu chưa đạt, mới tăng dần lên pad cắt mạnh hơn.

Cách dùng pad đánh bóng ô tô đúng kỹ thuật

Trước khi dùng pad và mút đánh bóng ô tô, hãy kiểm tra pad sạch và không rách. Bước đầu tiên là gắn pad thật chính giữa đế máy. Pad lệch tâm khiến máy rung mạnh, khó cầm và đánh không đều.

Tiếp theo là mồi pad. Với pad mới hoặc pad khô, hãy tán một lớp dung dịch mỏng khắp mặt pad. Sau đó thêm ba đến bốn chấm nhỏ. Các lần sau chỉ cần hai đến ba chấm cho mỗi khu vực.

Khi làm việc, đặt pad lên sơn trước rồi mới bật máy. Giữ pad phẳng với bề mặt. Pad nghiêng sẽ dồn lực vào mép, dễ làm nóng sơn và gây vết hằn.

Hãy theo dõi chuyển động của pad đánh bóng ô tô khi dùng máy dao động. Nếu pad gần như ngừng xoay, bạn đang ấn quá mạnh hoặc pad quá dày. Giảm lực ấn để pad quay đều trở lại.

Sau mỗi khu vực, làm sạch mặt pad. Bạn có thể dùng bàn chải pad hoặc khăn microfiber ép vào pad khi máy chạy chậm. Cách này loại bỏ cặn sơn và dung dịch khô.

Khi pad bắt đầu nóng hoặc ướt đẫm, hãy thay sang pad khác. Dùng luân phiên nhiều pad giúp kết quả đều và pad cũng bền hơn. Không dùng chung pad giữa compound và polish.

Vệ sinh pad đánh bóng sau khi dùng

Vệ sinh pad đánh bóng ngay sau khi làm xong là việc rất quan trọng. Dung dịch khô cứng trong pad sẽ làm pad chai và giảm hiệu quả ở lần sau.

Bước đầu tiên là chải sạch cặn trên mặt pad bằng bàn chải mềm. Với pad lông cừu, dùng lược chải pad để gỡ sợi bị vón.

Tiếp theo, ngâm pad trong nước ấm pha dung dịch vệ sinh pad chuyên dụng hoặc xà phòng nhẹ. Bóp nhẹ phần mút để dung dịch đánh bóng tan ra. Không vắt xoắn pad vì có thể làm rách mút hoặc bong lớp dán.

Xả lại bằng nước sạch cho đến khi nước trong. Ép bớt nước bằng tay hoặc khăn khô.

Phơi pad với mặt gai dính hướng lên trên ở nơi thoáng gió. Như vậy nước không đọng lại ở lớp keo dán. Tránh phơi dưới nắng gắt vì mút có thể bị giòn. Không sấy pad ở nhiệt độ cao.

Khi pad đã khô hoàn toàn, cất trong túi hoặc hộp kín theo từng loại. Đánh dấu pad dùng cho compound, polish và wax riêng biệt. Cách này giúp tránh nhiễm chéo hạt mài.

Với mút cầm tay dùng bôi wax, cũng giặt và phơi tương tự. Không giặt chung với khăn microfiber vì cặn có thể bám sang khăn.

Sai lầm thường gặp và khi nào cần thay pad

Sai lầm đầu tiên là chọn pad theo màu. Như đã nói, mỗi hãng có hệ màu riêng. Hãy đọc kỹ mô tả về độ cứng và công dụng.

Sai lầm thứ hai là dùng một pad cho cả xe. Pad bão hòa dung dịch sẽ giảm khả năng cắt, nóng nhanh và dễ để lại vệt.

Sai lầm thứ ba là bóp quá nhiều dung dịch lên pad. Lượng dư làm pad trơn và văng bẩn khắp nơi.

Sai lầm thứ tư là bỏ qua việc làm sạch pad giữa các khu vực. Cặn sơn tích tụ có thể gây vết xước mới.

Sai lầm thứ năm là cất pad khi còn ẩm. Pad ẩm dễ nấm mốc và lớp keo dán bị bong.

Vậy khi nào cần thay pad? Hãy thay khi mặt mút bị rách, nứt hoặc vón cục. Thay khi lớp gai dính không còn bám chắc vào đế máy. Thay khi pad bị biến dạng, không còn tròn đều và gây rung. Pad mút đánh bóng xe hơi cũng nên thay khi đã chai cứng dù đã vệ sinh kỹ.

Pad là vật tư tiêu hao. Thay pad đúng lúc giúp bạn giữ kết quả ổn định và bảo vệ lớp sơn an toàn hơn.

Tổng kết: chọn và dùng pad và mút đánh bóng ô tô

Pad và mút đánh bóng ô tô có vai trò quan trọng không kém dung dịch và máy. Chọn đúng pad giúp bạn kiểm soát mức cắt và đạt độ hoàn thiện mong muốn.

Hãy nhớ ba nhóm pad mút cơ bản. Pad cắt đi với compound. Pad đánh bóng đi với polish. Pad hoàn thiện dùng cho bước cuối và tán wax. Pad lông cừu và pad microfiber cắt mạnh hơn, phù hợp với người có kinh nghiệm.

Chọn kích thước pad phù hợp với đế máy và khu vực làm việc. Pad 5 đến 6 inch cho mặt phẳng lớn, pad 3 inch cho khu vực hẹp. Đọc mô tả độ cứng thay vì chọn theo màu.

Khi dùng, mồi pad đúng cách, giữ pad phẳng và làm sạch sau mỗi khu vực. Luân phiên nhiều pad và không dùng chung pad giữa các bước.

Sau khi dùng, vệ sinh pad bằng nước ấm và dung dịch phù hợp, phơi khô rồi cất riêng từng loại. Thay pad khi rách, chai hoặc bong dán. Với thói quen này, bộ pad của bạn sẽ bền lâu và cho kết quả ổn định qua nhiều lần làm xe.

Tác giả: Hoàng Ngọc Thanh